Giá ca máy và thiết bị thi công xây dựng trên địa bàn tỉnh Sơn La
Tài liệu đính
kèm:
2024.12.20. QĐ 2724.UBND tinh - don gia ca may . PDF
48
45
| STT | STT | Mã hiệu | Loại máy và thiết bị | Số ca năm | Định mức khấu hao (%) | Định mức Sửa chữa (%) | Định mức chi phí khác (%) | Định mức tiêu hao nhiên liệu, năng lượng (1ca) | Nhân công điều khiển máy | Nguyên giá (Đồng) | Chi phí Nhiên liệu (đồng/ca) | Chi phí nhân công điều khiển máy vùng III (Thành phố Sơn La), (đồng/ca) | Chi phí giá ca máy vùng III (Thành phố Sơn La), (đồng/ca) | Chi phí nhân công điều khiển máy vùng IV (các huyện), (đồng/ca) | Chi phí giá ca máy vùng IV (các huyện), (đồng/ca) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 891 | 3.21 | M203.0021 | Máy kiểm tra độ ổn định oxy hoá dầu | 220 | 10 | 3.5 | 5 | 374105000 | 297584 | 297584 | |||||
| 892 | 3.22 | M203.0022 | Máy phát tần số | 220 | 10 | 3.5 | 5 | 133224000 | 105974 | 105974 | |||||
| 893 | 3.23 | M203.0023 | Máy phân tích độ ẩm khí SF6 | 220 | 10 | 3.5 | 5 | 184244000 | 146558 | 146558 | |||||
| 894 | 3.24 | M203.0024 | Máy đo vi lượng ẩm | 220 | 10 | 3.5 | 5 | 166702000 | 132604 | 132604 | |||||
| 895 | 3.25 | M203.0025 | Mê gôm mét | 220 | 10 | 3.5 | 5 | 50446000 | 40128 | 40128 | |||||
| 896 | 3.26 | M203.0026 | Thiết bị kiểm tra áp lực | 220 | 10 | 3.5 | 5 | 86332000 | 68673 | 68673 | |||||
| 897 | 3.27 | M203.0027 | Thiết bị tạo dòng điện | 220 | 10 | 3.5 | 5 | 499762000 | 397538 | 397538 |