Giá ca máy và thiết bị thi công xây dựng trên địa bàn tỉnh Sơn La
Tài liệu đính
kèm:
2024.12.20. QĐ 2724.UBND tinh - don gia ca may . PDF
48
45
| STT | STT | Mã hiệu | Loại máy và thiết bị | Số ca năm | Định mức khấu hao (%) | Định mức Sửa chữa (%) | Định mức chi phí khác (%) | Định mức tiêu hao nhiên liệu, năng lượng (1ca) | Nhân công điều khiển máy | Nguyên giá (Đồng) | Chi phí Nhiên liệu (đồng/ca) | Chi phí nhân công điều khiển máy vùng III (Thành phố Sơn La), (đồng/ca) | Chi phí giá ca máy vùng III (Thành phố Sơn La), (đồng/ca) | Chi phí nhân công điều khiển máy vùng IV (các huyện), (đồng/ca) | Chi phí giá ca máy vùng IV (các huyện), (đồng/ca) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | M101.0500 | Máy ủi - công suất: | |||||||||||||
| 32 | 1.24 | M101.0501 | 75 cv | 280 | 18 | 6 | 5 | 38 lít diesel | 1x4/7 | 496093000 | 681036 | 307747 | 1470702 | 298520 | 1461475 |
| 33 | 1.25 | M101.0502 | 100 cv | 280 | 14 | 5.8 | 5 | 44 lít diesel | 1x4/7 | 792756000 | 788568 | 307747 | 1758832 | 298520 | 1749605 |
| 34 | 1.26 | M101.0503 | 110 cv | 280 | 14 | 5.8 | 5 | 46 lít diesel | 1x4/7 | 851855000 | 824412 | 307747 | 1844066 | 298520 | 1834839 |
| 35 | 1.27 | M101.0504 | 140 cv | 280 | 14 | 5.8 | 5 | 59 lít diesel | 1x4/7 | 1366980000 | 1057398 | 307747 | 2507549 | 298520 | 2498322 |
| 36 | 1.28 | M101.0505 | 180 cv | 280 | 14 | 5.5 | 5 | 76 lít diesel | 1x4/7 | 1753811000 | 1362072 | 307747 | 3116713 | 298520 | 3107486 |
| 37 | 1.29 | M101.0506 | 240 cv | 280 | 13 | 5.2 | 5 | 94 lít diesel | 1x4/7 | 2203242000 | 1684668 | 307747 | 3715665 | 298520 | 3706438 |
| 38 | 1.30 | M101.0507 | 320 cv | 280 | 12 | 4.1 | 5 | 125 lít diesel | 1x4/7 | 3710784000 | 2240250 | 307747 | 5185304 | 298520 | 5176077 |
| 39 | M101.0600 | Máy cạp tự hành - dung tích thùng: | |||||||||||||
| 40 | 1.31 | M101.0601 | 9 m3 | 280 | 14 | 4.2 | 5 | 132 lít diesel | 1x6/7 | 1727900000 | 2365704 | 428980 | 4139978 | 416118 | 4127116 |