Dữ liệu xã phường
12
0
| STT | address | latitude | name | longitude |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Số 89, đường Lê Thái Tông, phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La | 21.324244657072 | Phường Tô Hiệu | 103.92279960033 |
| 2 | Bản Bó, phường Chiềng An, tỉnh Sơn La. | 21.375981467619 | Phường Chiềng An | 103.892920282 |
| 3 | Số 55, đường Hoàng Quốc Việt, phường Chiềng Cơi, tỉnh Sơn La | 21.315947150579 | Phường Chiềng Cơi | 103.93349689575 |
| 4 | Số 486, đường Lê Duẩn, Tổ 3, phường Chiềng Sinh, tỉnh Sơn La | 21.299273242 | Phường Chiềng Sinh | 103.97452685733 |
| 5 | Tổ dân phố 5, Phường Mộc Châu, tỉnh Sơn La | 20.850297024969 | Phường Mộc Châu | 104.57217814613 |
| 6 | Tổ dân phố 4, phường Mộc Sơn, tỉnh Sơn La | 20.798409459812 | Phường Mộc Sơn | 104.64644117886 |
| 7 | Tổ Dân phố đoàn kết, Phường Vân Sơn, tỉnh Sơn La | 20.862745670213 | Phường Vân Sơn | 104.7303688541 |
| 8 | Tổ dân phố 40, phường Thảo Nguyên, tỉnh Sơn La | 20.835921219858 | Phường Thảo Nguyên | 104.69390337305 |
| 9 | Tiểu khu 3, xã Đoàn Kết, tỉnh Sơn La | 20.962499244417 | Xã Đoàn Kết | 104.73146585732 |
| 10 | Lóng Sập | 20.800349726236 | Xã Lóng Sập | 104.50192827446 |