Dữ liệu xã phường
12
0
| STT | address | latitude | name | longitude |
|---|---|---|---|---|
| 61 | Tiểu khu 8, xã Nà Bó, tỉnh Sơn La | 21.225228383987 | Xã Tà Hộc | 104.17980238031 |
| 62 | Bản Nong Bình, xã Chiềng Sung, tỉnh Sơn La | 21.302965661576 | Xã Chiềng Sung | 104.11894843202 |
| 63 | Bản Phống 2, xã Bó Sinh, tỉnh Sơn La | 21.239160221279 | Xã Bó Sinh | 103.46794495925 |
| 64 | Bản Hưng Hà, xã Chiềng Khương, tỉnh Sơn La | 20.955998647765 | Xã Chiềng Khương | 103.98710210476 |
| 65 | Bản Cát, xã Mường Hung, tỉnh Sơn La | 20.973445776941 | Xã Mường Hung | 103.86877736743 |
| 66 | Bản Lướt, xã Chiềng Khoong, tỉnh Sơn La | 20.968127717159 | Xã Chiềng Khoong | 103.77727816217 |
| 67 | Bản Mường Cang, xã Mường Lầm, Tinh Sơn La | 21.145225043964 | Xã Mường Lầm | 103.48978807712 |
| 68 | Bản Pàn, Xã Nậm Ty, tỉnh Sơn La | 21.218988387033 | Xã Nậm Ty | 103.66894278585 |
| 69 | Tổ dân phố 5, xã Sông Mã, tỉnh Sơn La | 21.084201137157 | Xã Sông Mã | 103.73157170274 |
| 70 | Bản Pá Mằn, xã Huổi Một, tỉnh Sơn La | 21.040168231265 | Xã Huổi Một | 103.6349963305 |