Dữ liệu xã phường
12
0
| STT | address | latitude | name | longitude |
|---|---|---|---|---|
| 21 | Tiểu khu 7, xã Thuận Châu, tỉnh Sơn La | 21.430007131773 | Xã Thuận Châu | 103.71195972475 |
| 22 | Bản Huổi Lọng, xã Chiềng La, tỉnh Sơn La | 21.488074666251 | Xã Chiềng La | 103.75243406114 |
| 23 | Bản Tra, xã Nậm Lầu, tỉnh Sơn La | 21.376342272251 | Xã Nậm Lầu | 103.66104898325 |
| 24 | Bản Muổi Nọi A, Xã Muổi Nọi, tỉnh Sơn La | 21.310477436242 | Xã Muổi Nọi | 103.79359133154 |
| 25 | Bản Khiêng, xã Mường Khiêng, tỉnh Sơn La | 21.472701512804 | Xã Mường Khiêng | 103.88219819501 |
| 26 | Bản Co Mạ, xã Co Mạ, Tỉnh Sơn La | 21.333713637798 | Xã Co Mạ | 103.53050034572 |
| 27 | Bản Kiến Xương, xã Bình Thuận, tỉnh Sơn La | 21.560408124274 | Xã Bình Thuận | 103.60960006214 |
| 28 | Mường É | 21.494659103543 | Xã Mường É | 103.53826620365 |
| 29 | Bản Nong Lạnh, xã Long Hẹ, tỉnh Sơn La | 21.438296847528 | Xã Long Hẹ | 103.51271086047 |
| 30 | Bản Nà Hát, xã Mường Bám, tỉnh Sơn La | 21.389103404175 | Xã Mường Bám | 103.38501689564 |