Dữ liệu xã phường
12
0
| STT | address | latitude | name | longitude |
|---|---|---|---|---|
| 11 | Tiểu khu 4, xã Chiềng Sơn, tỉnh Sơn La | 20.741386854763 | Xã Chiềng Sơn | 104.64019841972 |
| 12 | Tiểu khu 12, xã Tân Yên, tỉnh Sơn La | 20.989405707405 | Xã Tân Yên | 104.60858012041 |
| 13 | Bản Suối Lìn, xã Vân Hồ, tỉnh Sơn La | 20.784012930435 | Xã Vân Hồ | 104.88298931639 |
| 14 | Bản Lóng Khủa, xã Song Khủa, tỉnh Sơn La | 20.897096711913 | Xã Song Khủa | 104.91666805126 |
| 15 | Bản Mến, xã Tô Múa, tỉnh Sơn La | 20.906482970157 | Xã Tô Múa | 104.81633704256 |
| 16 | Bản Thín, xã Xuân Nha, tỉnh Sơn La | 20.659769900528 | Xã Xuân Nha | 104.74798203014 |
| 17 | Tiểu khu 1, xã Quỳnh Nhai, tỉnh Sơn La | 21.637381711802 | Xã Quỳnh Nhai | 103.6763323928 |
| 18 | Bản Có Nàng, xã Mường Chiên, tỉnh Sơn La | 21.917923869435 | Xã Mường Chiên | 103.61435912622 |
| 19 | Bản Chiềng Lề, xã Mường Giôn, tỉnh Sơn La | 21.756831620347 | Xã Mường Giôn | 103.69450083457 |
| 20 | Bản Nong, xã Mường Sại, tỉnh Sơn La | 21.588921754219 | Xã Mường Sại | 103.7411241308 |