Dữ liệu về cơ sở vật chất mầm non
1
0
| STT | Kiên cố Tổng diện tích (m2) | Bán kiên cố Tổng diện tích (m2) | Tạm Tổng diện tích (m2) | Kiên cố Số lượng | Nội dung | Tạm Số lượng | Nhờ, mượn, thuê Số lượng | Nhờ, mượn, thuê Tổng diện tích (m2) | Đơn vị | Tổng số | Bán kiên cố Số lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 123,295 | 1,672 | 93 | 1 | 60 | 119 | 25 | ||||
| 2 | 7,193 | 830 | 170 | 36 | 3 | phòng | 57 | 18 | |||
| 3 | 4,857 | 986 | 81 | 139 | 4 | phòng | 180 | 37 | |||
| 4 | 2,030 | 3,427 | 2,139 | 45 | 51 | 2 | 55 | khu | 181 | 83 | |
| 5 | 5,257 | 1,235 | 60 | 66 | 1 | phòng | 88 | 21 | |||
| 6 | 5,716 | 1,285 | 90 | 154 | 5 | phòng | 206 | 47 | |||
| 7 | 2,164 | 893 | 81 | 98 | 5 | 1 | 15 | nhà | 164 | 60 | |
| 8 | 121,761 | 1,416 | 69 | 1 | 60 | phòng | 89 | 19 | |||
| 9 | 3,501 | 1,267 | 60 | 26 | 1 | phòng | 37 | 10 | |||
| 10 | 40,032 | 8,709 | 516 | 441 | 13 | 17 | 996 | phòng | 636 | 165 |