Dữ liệu về cơ sở vật chất mầm non
1
0
| STT | Kiên cố Tổng diện tích (m2) | Bán kiên cố Tổng diện tích (m2) | Tạm Tổng diện tích (m2) | Kiên cố Số lượng | Nội dung | Tạm Số lượng | Nhờ, mượn, thuê Số lượng | Nhờ, mượn, thuê Tổng diện tích (m2) | Đơn vị | Tổng số | Bán kiên cố Số lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 400 | 2 | bể | 2 | |||||||
| 32 | 5,731 | 1,023 | 160 | 1 | 4 | nhà | 204 | 43 | |||
| 33 | 21,523 | 8,629 | 2,707 | 630 | 84 | 3 | 70 | 1,019 | 302 | ||
| 34 | 1,391 | 843 | 203 | 81 | 13 | phòng | 138 | 44 | |||
| 35 | 7,337 | 2,426 | 133 | 292 | 24 | 5 | 109 | nhà | 497 | 176 | |
| 36 | 9,235 | 29,679 | 273 | 106 | 11 | 2 | 90 | phòng | 262 | 143 | |
| 37 | 3,360 | 1,512 | 220 | 37 | 3 | phòng | 60 | 20 | |||
| 38 | 207,796 | 32,406 | 1,763 | 1,315 | 37 | 37 | 1,950 | phòng | 1,982 | 593 | |
| 39 | 2,054 | 316 | 24 | 1 | 30 | phòng | 41 | 16 | |||
| 40 | 5,413 | 545 | 37 | phòng | 50 | 13 |