Dữ liệu về cơ sở vật chất mầm non
1
0
| STT | Kiên cố Tổng diện tích (m2) | Bán kiên cố Tổng diện tích (m2) | Tạm Tổng diện tích (m2) | Kiên cố Số lượng | Nội dung | Tạm Số lượng | Nhờ, mượn, thuê Số lượng | Nhờ, mượn, thuê Tổng diện tích (m2) | Đơn vị | Tổng số | Bán kiên cố Số lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | 11,836 | 1,944 | 164 | 114 | 4 | phòng | 149 | 31 | |||
| 42 | 561,455 | 104,635 | 43,477 | 552 | 229 | 2 | 380 | 1,177 | 394 | ||
| 43 | 303,764 | 26,482 | 7,425 | 75 | 33 | sân | 194 | 86 | |||
| 44 | 8,081 | 1,792 | 414 | 57 | 18 | phòng | 126 | 51 | |||
| 45 | 711.944 | 153.381 | 5.882 | 3.333 | 115 | 62 | 5.110 | 4.882 | 1.372 | ||
| 46 | 385,786 | 62,211 | 13,624 | 146 | 74 | 1 | 180 | sân | 379 | 158 |