Dữ liệu về cơ sở vật chất mầm non
1
0
| STT | Kiên cố Tổng diện tích (m2) | Bán kiên cố Tổng diện tích (m2) | Tạm Tổng diện tích (m2) | Kiên cố Số lượng | Nội dung | Tạm Số lượng | Nhờ, mượn, thuê Số lượng | Nhờ, mượn, thuê Tổng diện tích (m2) | Đơn vị | Tổng số | Bán kiên cố Số lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 245,516 | 100,449 | 1,617 | 1,439 | 29 | 25 | 1,179 | phòng | 2,014 | 521 | |
| 22 | 3,179 | 838 | 80 | 91 | 7 | phòng | 136 | 38 | |||
| 23 | 1,534 | 256 | 24 | phòng | 30 | 6 | |||||
| 24 | 42,475 | 3,398 | 234 | 293 | 8 | 7 | 147 | sân | 426 | 118 | |
| 25 | 1,814 | 1,692 | 105 | 34 | 3 | kho | 56 | 19 | |||
| 26 | 1,407 | 149 | 15 | phòng | 17 | 2 | |||||
| 27 | 2,427 | 813 | 838 | 20 | 15 | phòng | 44 | 9 | |||
| 28 | 34,631 | 2,268 | 143 | 233 | 25 | 4 | 105 | nhà | 425 | 163 | |
| 29 | 22,084 | 3,499 | 110 | 260 | 2 | 1 | 30 | phòng | 354 | 91 | |
| 30 | 16,044 | 34,793 | 1,411 | 225 | 35 | 2 | 90 | 491 | 229 |