Dữ liệu về bản DTTS và miền núi; bản đặc biệt khó khăn; xã Khu vực I, II, III
2
0
| STT | Tổng số bản đặc biệt khó khăn | Tổng số bản dân tộc thiểu số | Tổng số bản | Tổng số bản miền múi | Tổng số bản miền núi và dân tộc thiểu số | Xã khu vực I, II, III | Tên đơn bị hành chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 19 | 20 | 20 | 20 | III | Xã Tà Hộc |
| 2 | 12 | 54 | 54 | 48 | 54 | III | Xã Mường La |
| 3 | 25 | 27 | 27 | 27 | 27 | III | Xã Song Khủa |
| 4 | 0 | 8 | 16 | 16 | 16 | II | Phường Vân Sơn |
| 5 | 13 | 18 | 18 | 18 | 18 | III | Xã Mường Sại |
| 6 | 21 | 39 | 39 | 39 | 39 | III | Xã Chiềng Lao |
| 7 | 0 | 27 | 27 | 27 | 27 | II | Phường Chiềng An |
| 8 | 19 | 27 | 27 | 27 | 27 | III | Xã Mường Lầm |
| 9 | 25 | 29 | 29 | 29 | 29 | III | Xã Nậm Ty |
| 10 | 17 | 17 | 17 | 17 | 17 | III | Xã Mường Bám |