Dữ liệu về bản DTTS và miền núi; bản đặc biệt khó khăn; xã Khu vực I, II, III
2
0
| STT | Tổng số bản đặc biệt khó khăn | Tổng số bản dân tộc thiểu số | Tổng số bản | Tổng số bản miền múi | Tổng số bản miền núi và dân tộc thiểu số | Xã khu vực I, II, III | Tên đơn bị hành chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 32 | 33 | 33 | 33 | 33 | III | Xã Co Mạ |
| 22 | 19 | 27 | 27 | 27 | 27 | III | Xã Bắc Yên |
| 23 | 21 | 20 | 21 | 21 | 21 | III | Xã Muổi Nọi |
| 24 | 27 | 27 | 27 | 27 | 27 | III | Xã Bó Sinh |
| 25 | 19 | 23 | 23 | 23 | 23 | III | Xã Long Hẹ |
| 26 | 13 | 13 | 13 | 13 | 13 | III | Xẫ Tân Phong |
| 27 | 20 | 71 | 75 | 75 | 75 | III | Xã Thuận Châu |
| 28 | 14 | 23 | 23 | 23 | 23 | III | Xã Tạ Khoa |
| 29 | 31 | 35 | 35 | 35 | 35 | III | Xã Chiềng Hoa |
| 30 | 5 | 19 | 20 | 20 | 20 | III | Xã Tân Yên |