Dữ liệu về bản DTTS và miền núi; bản đặc biệt khó khăn; xã Khu vực I, II, III
200
12
| STT | Xã, phường | Tên tổ, bản, tiểu khu | Tổ, bản, tiểu khu thuộc vùng DTTS | Tổ, bản, tiểu khu thuộc vùng miền núi | Tổ, bản, tiểu khu thuộc vùng ĐBKK | Xã khu vực I, II, III |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Phường Tô Hiệu | Tổ 20 | x | I | ||
| 22 | Phường Tô Hiệu | Tổ 21 | x | I | ||
| 23 | Phường Tô Hiệu | Tổ 22 | x | I | ||
| 24 | Phường Tô Hiệu | Tổ 23 | x | I | ||
| 25 | Phường Tô Hiệu | Bản Hẹo | x | x | I | |
| 26 | Phường Tô Hiệu | Bản Giảng Lắc | x | x | I | |
| 27 | Phường Tô Hiệu | Bản Lầu | x | x | I | |
| 28 | Phường Chiềng Cơi | Tổ 4 Chậu Cọ | x | x | II | |
| 29 | Phường Chiềng Cơi | Tổ 5 Mé Ban | x | x | II | |
| 30 | Phường Chiềng Cơi | Bản Lun | x | x | II |