Dữ liệu về bản DTTS và miền núi; bản đặc biệt khó khăn; xã Khu vực I, II, III
200
12
| STT | Xã, phường | Tên tổ, bản, tiểu khu | Tổ, bản, tiểu khu thuộc vùng DTTS | Tổ, bản, tiểu khu thuộc vùng miền núi | Tổ, bản, tiểu khu thuộc vùng ĐBKK | Xã khu vực I, II, III |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Phường Chiềng Cơi | Bản Co Phung | x | x | II | |
| 32 | Phường Chiềng Cơi | Tổ 1 | x | x | II | |
| 33 | Phường Chiềng Cơi | Tổ 2 | x | x | II | |
| 34 | Phường Chiềng Cơi | Tổ 3 | x | x | II | |
| 35 | Phường Chiềng Cơi | Tổ 6 Hốc Sang | x | x | II | |
| 36 | Phường Chiềng Cơi | Tổ 8 | x | x | II | |
| 37 | Phường Chiềng Cơi | Tổ 9 Hôm Yên | x | x | II | |
| 38 | Phường Chiềng Cơi | Tổ 10 | x | x | II | |
| 39 | Phường Chiềng Cơi | Bản Hùn | x | x | II | |
| 40 | Phường Chiềng Cơi | Bản Ót Dầu | x | x | II |