Dữ liệu về bản DTTS và miền núi; bản đặc biệt khó khăn; xã Khu vực I, II, III
2
0
| STT | Tổng số bản đặc biệt khó khăn | Tổng số bản dân tộc thiểu số | Tổng số bản | Tổng số bản miền múi | Tổng số bản miền núi và dân tộc thiểu số | Xã khu vực I, II, III | Tên đơn bị hành chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 0 | 5 | 20 | 20 | 20 | I | Phường Thảo Nguyên |
| 32 | 27 | 27 | 27 | 27 | 27 | III | Xã Huổi Một |
| 33 | 19 | 33 | 37 | 37 | 37 | III | Xã Sông Mã |
| 34 | 11 | 24 | 26 | 26 | 26 | III | Xã Chiềng Sung |
| 35 | 22 | 26 | 33 | 33 | 33 | III | Xã Chiềng Khương |
| 36 | 0 | 26 | 33 | 33 | 33 | II | Phường Chiềng Sinh |
| 37 | 15 | 53 | 57 | 57 | 57 | III | Xã Yên Châu |
| 38 | 19 | 23 | 23 | 23 | 23 | III | Xã Mường Bang |
| 39 | 37 | 39 | 39 | 39 | 39 | III | Xã Nậm Lầu |
| 40 | 0 | 36 | 42 | 42 | 42 | III | Xã Chiềng Mung |