Dữ liệu về bản DTTS và miền núi; bản đặc biệt khó khăn; xã Khu vực I, II, III
2
0
| STT | Tổng số bản đặc biệt khó khăn | Tổng số bản dân tộc thiểu số | Tổng số bản | Tổng số bản miền múi | Tổng số bản miền núi và dân tộc thiểu số | Xã khu vực I, II, III | Tên đơn bị hành chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | III | Xã Xím Vàng |
| 12 | 15 | 37 | 40 | 40 | 40 | III | Xã Chiềng Mai |
| 13 | 9 | 17 | 24 | 24 | 24 | III | Xã Chiềng Sơn |
| 14 | 21 | 26 | 28 | 28 | 28 | III | Xã Tô Múa |
| 15 | 34 | 48 | 53 | 53 | 53 | III | Xã Mường Hung |
| 16 | 6 | 60 | 61 | 61 | 61 | III | Xã Phù Yên |
| 17 | 15 | 22 | 22 | 22 | 22 | III | Xã Tường Hạ |
| 18 | 26 | 36 | 36 | 36 | 36 | III | Xã Vân Hồ |
| 19 | 13 | 13 | 13 | 13 | 13 | III | Xã Tà Xùa |
| 20 | 7 | 10 | 10 | 10 | 10 | III | Xã Chiềng Sại |