DỮ LIỆU TÌNH TRẠNG HÔN NHÂN
0
0
| STT | Đơn vị | Số lượng |
|---|---|---|
| 1 | Sốp Cộp | 2095 |
| 2 | Chiềng La | 976 |
| 3 | Tô Hiệu | 11188 |
| 4 | Mường Sại | 609 |
| 5 | Vân Hồ | 2213 |
| 6 | Huổi Một | 1133 |
| 7 | Bó Sinh | 1793 |
| 8 | Mường Giôn | 1082 |
| 9 | Mường Khiêng | 1665 |
| 10 | Yên Sơn | 673 |