DỮ LIỆU TÌNH TRẠNG HÔN NHÂN
0
0
| STT | Đơn vị | Số lượng |
|---|---|---|
| 31 | Mường Lầm | 1905 |
| 32 | Sông Mã | 3114 |
| 33 | Mường Chanh | 997 |
| 34 | Chiềng An | 2457 |
| 35 | Chiềng Mung | 2649 |
| 36 | Tạ Khoa | 1436 |
| 37 | Mường La | 2836 |
| 38 | Nậm Lầu | 1261 |
| 39 | Tân Yên | 816 |
| 40 | Chiềng Mai | 2635 |