DỮ LIỆU TÌNH TRẠNG HÔN NHÂN
0
0
| STT | Đơn vị | Số lượng |
|---|---|---|
| 11 | Mường Hung | 2321 |
| 12 | Phù Yên | 5896 |
| 13 | Chiềng Khương | 1908 |
| 14 | Mộc Sơn | 4445 |
| 15 | Thuận Châu | 4586 |
| 16 | Xuân Nha | 434 |
| 17 | Ngọc Chiến | 399 |
| 18 | Mường Bú | 2058 |
| 19 | Chiềng Sinh | 3816 |
| 20 | Muổi Nọi | 1194 |