DỮ LIỆU TÌNH TRẠNG HÔN NHÂN
0
0
| STT | Đơn vị | Số lượng |
|---|---|---|
| 21 | Tô Múa | 1298 |
| 22 | Púng Bánh | 1401 |
| 23 | Mai Sơn | 7320 |
| 24 | Phiêng Cằm | 1487 |
| 25 | Kim Bon | 627 |
| 26 | Chiềng Sơn | 2289 |
| 27 | Lóng Sập | 770 |
| 28 | Pắc Ngà | 956 |
| 29 | Yên Châu | 3542 |
| 30 | Chiềng Hặc | 1557 |