Dữ liệu thuê bao cố định
164
1
| STT | Xã/phường | Mã Xã/phường | Thuê bao cố định | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phường Chiềng An | 03667 | 113 | |
| 2 | Phường Chiềng Cơi | 03670 | 126 | |
| 3 | Phường Chiềng Sinh | 03679 | 144 | |
| 4 | Phường Mộc Châu | 03980 | 102 | |
| 5 | Phường Mộc Sơn | 03979 | 104 | |
| 6 | Phường Tô Hiệu | 03646 | 1132 | |
| 7 | Phường Thảo Nguyên | 03982 | 93 | |
| 8 | Phường Vân Sơn | 04033 | 31 | |
| 9 | Xã Bắc Yên | 03856 | 68 | |
| 10 | Xã Bình Thuận | 03724 | 13 |