Dữ liệu thuê bao cố định
164
1
| STT | Xã/phường | Mã Xã/phường | Thuê bao cố định | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 61 | Xã Sốp Cộp | 04231 | 80 | |
| 62 | Xã Suối Tọ | 03901 | 3 | |
| 63 | Xã Tà Hộc | 04136 | 10 | |
| 64 | Xã Tạ Khoa | 03880 | 4 | |
| 65 | Xã Tà Xùa | 03868 | 6 | |
| 66 | Xã Tân Phong | 03970 | 2 | |
| 67 | Xã Tân Yên | 03997 | 13 | |
| 68 | Xã Tô Múa | 04018 | 5 | |
| 69 | Xã Tường Hạ | 03958 | 3 | |
| 70 | Xã Thuận Châu | 03721 | 108 |