Dữ liệu thuê bao cố định
164
1
| STT | Xã/phường | Mã Xã/phường | Thuê bao cố định | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 21 | Xã Chiềng Sại | 03892 | 2 | |
| 22 | Xã Chiềng Sơ | 04195 | 3 | |
| 23 | Xã Chiềng Sơn | 03985 | 19 | |
| 24 | Xã Chiềng Sung | 04108 | 6 | |
| 25 | Xã Đoàn Kết | 04000 | 6 | |
| 26 | Xã Gia Phù | 03922 | 16 | |
| 27 | Xã Huổi Một | 04210 | 12 | |
| 28 | Xã Kim Bon | 03961 | 2 | |
| 29 | Xã Long Hẹ | 03763 | 2 | |
| 30 | Xã Lóng Phiêng | 04096 | 8 |