Dữ liệu thuê bao cố định
164
1
| STT | Xã/phường | Mã Xã/phường | Thuê bao cố định | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 71 | Xã Vân Hồ | 04048 | 32 | |
| 72 | Xã Xím Vàng | 03862 | 8 | |
| 73 | Xã Xuân Nha | 04057 | 3 | |
| 74 | Xã Yên Châu | 04075 | 94 | |
| 75 | Xã Yên Sơn | 04087 | 4 |