Dữ liệu thông tin hỗ trợ học nghề
10
0
| STT | Năm sinh (nam) | Tổng số tiền được hỗ trợ | Số thứ tự | Nghề được học | Số sổ BHXH | Hưởng hỗ trợ từ ngày | Năm sinh (nữ) | Hưởng hỗ trợ đến ngày | Số tiền hỗ trợ hàng tháng | Tổng số tháng hưởng hỗ trợ | Họ tên | Số quyết định | Địa chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cơ sở dạy nghề | Trường Cao đẳng Kỹ thuật công nghệ Sơn La | |||||||||||
| 2 | 31334 | 5000000 | 1 | Lái xe hạng C | 1409003659 | 43539 | 43669 | 1000000 | 5 | Nguyễn Viết Đạt | 279/QĐ-SLĐTBXH | Bản Cang, phường Chiềng Sinh, thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La.ĐT: 0974100808. | |
| 3 | 4500000 | 2 | Lái xe chuyên nghiệp hạng B2 | 1408001862 | 20/03/2023 | 31069 | 45096 | 1.500.000 | 3 | Nguyễn Thị Nga | 949/QĐ-SLĐTBXH | Tổ 2, Chiềng Cơi, TP Sơn La,Sơn La.ĐT: 0325344345 | |
| 4 | 17/01/1983 | 6.750.000 | 2 | Lái xe chuyên nghiệp hạng C | 1806001178 | 29/11/2021 | 44746 | 1.500.000 | 4.5 | Bùi Thế Hùng | 4837/QĐ-SLĐTBXH | Tổ 5, Tô Hiệu, TP Sơn La, Sơn La.ĐT: 0377383983 | |
| 5 | 35293 | 6750000 | 2 | Lái xe chuyên nghiệp hạng C | 1420020489 | 45150 | 45282 | 1.500.000 | 4.5 | Đặng Tùng Sơn | 3854 /QĐ-SLĐTBXH | Tổ 7, Chiềng Lề, TP Sơn La, Sơn LaĐT: 0388470074 | |
| 6 | 3000000 | 1 | Lái xe hạng B2 | 1802000201 | 43255 | 29657 | 43339 | 1000000 | 3 | Trần Thị Hải Anh | 471/QĐ-SLĐTBXH | Tổ 4, Chiềng Sinh, TP Sơn La, Sơn La.ĐT;01697456978 | |
| 7 | 3000000 | 5 | Trang điểm nghệ thuật | 1420810845 | 25/12/2024 | 05/05/1898 | 24/02/2025 | 1500000 | 2 | Lường Thị Nhượi | 5421/QĐ-SLĐTBXH | Bản Mạt, xã Chiềng Mung, huyện Mai Sơn, tỉnh Sơn LaĐT: 0969428782 | |
| 8 | 30429 | 6000000 | 1 | Lái xe hạng C | 1412000840 | 42384 | 14/7/2016 | 1000000 | 6 | Tòng Văn Tinh | 106/QĐ-LĐTBXH | Bản Nà Lốc, xã Sốp Cộp, Sốp Cộp, Sơn LaĐT: 0988034357 | |
| 9 | 2018 | ||||||||||||
| 10 | 5000000 | 1 | Lái xe hạng C | 1805002907 | 43281 | 29255 | 1000000 | 5 | Hoàng Thị Thu Huyền | 626/QĐ-SLĐTBXH | Tổ 3, phường Chiềng Sinh, thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La.ĐT: 01654995619. |