Dữ liệu thông tin hỗ trợ học nghề
10
0
| STT | Năm sinh (nam) | Tổng số tiền được hỗ trợ | Số thứ tự | Nghề được học | Số sổ BHXH | Hưởng hỗ trợ từ ngày | Năm sinh (nữ) | Hưởng hỗ trợ đến ngày | Số tiền hỗ trợ hàng tháng | Tổng số tháng hưởng hỗ trợ | Họ tên | Số quyết định | Địa chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 2022 | ||||||||||||
| 32 | Cơ sở dạy nghề | Trường trung cấp Future Việt Nam | |||||||||||
| 33 | 28138 | 5000000 | 1 | Lái xe hạng C | 1898002461 | 43189 | 43322 | 1000000 | 5 | Hoàng Văn Toan | 229/QĐ-SLĐTBXH | Bản Ngòi, Chiềng Chung, Mai Sơn, Sơn La.ĐT: 0971634823 | |
| 34 | 36178 | 6750000 | 3 | Lái xe chuyên nghiệp hạng C | 1421272772 | 45150 | 45282 | 1.500.000 | 4.5 | Cà Văn Huỳnh | 3855 /QĐ-SLĐTBXH | Bản Nà Lo, Chiềng Ngần, TP Sơn La, Sơn LaĐT: 0358877426 | |
| 35 | 34085 | 6750000 | 3 | Lái xe chuyên nghiệp hạng C | 1421078179 | 45250 | 45384 | 1500000 | 4.5 | Cà Văn Thiệu | 5202 /QĐ-SLĐTBXH | Bản Nà Khựa, xã Nậm Ty, huyện Sông Mã, tỉnh Sơn La.ĐT: 0335842575 | |
| 36 | 30604 | 6750000 | 2 | Lái xe chuyên nghiệp hạng C | 1413002791 | 45399 | 45534 | 1.500.000 | 4.5 | Lò Văn Hanh | 1042 /QĐ-SLĐTBXH | Bản Nà Pát, Chiềng Khoang, Quỳnh Nhai, Sơn LaĐT: 0398919457 | |
| 37 | 33970 | 6750000 | 1 | Lái xe chuyên nghiệp hạng C | 1420916956 | 45222 | 45358 | 1500000 | 4.5 | Tòng Văn Vinh | 4853 /QĐ-SLĐTBXH | Bản Ngòi, xã Chiềng Chung, huyện Mai Sơn, tỉnh Sơn LaĐT: 0977818423 | |
| 38 | 3000000 | 1 | Lái xe hạng B2 | 1899000761 | 44030 | 29328 | 44121 | 1000000 | 3 | Nguyễn Thị Thu Hà | 351/QĐ-SLĐTBXH | Tổ 6, Chiềng Sinh, Sơn La, tỉnh Sơn La.ĐT: 0987647266 | |
| 39 | 33064 | 3000000 | 10 | Lái xe hạng B2 | 112193382 | 44060 | 44150 | 1000000 | 3 | Trịnh Xuân Dự | 1899 /QĐ-SLĐTBXH | Tổ 5, Tô Hiệu, TP Sơn La, tỉnh Sơn La.ĐT: 0904220888 | |
| 40 | 5000000 | 1 | Lái xe hạng C | 1804000853 | 42944 | 30140 | 43095 | 1000000 | 5 | Khuất Thị Phúc Hiếu | 570/QĐ-SLĐTBXH | Tổ 4, phường Chiềng Sinh, tp Sơn La, Sơn La.ĐT: 0975926920 |