Dữ liệu thông tin hỗ trợ học nghề
378
1
| STT | Mã kỳ | STT | Cơ sở dạy nghề | Họ và tên | Số QĐ | Số sổ BHXH | Năm sinh (nam) | Năm sinh (nữ) | Số tháng hưởng hỗ trợ học nghề (tổng số) | Số tháng hưởng hỗ trợ học nghề (từ ngày) | Số tháng hưởng hỗ trợ học nghề (đến ngày) | Số tiền hỗ trợ hàng tháng (đồng/tháng) | Tổng số tiền hưởng hỗ trợ học nghề (đồng) | Nghề được học | Địa chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 202606291041 | 28 | Trung tâm Dạy nghề thuộc công ty cổ phần Cơ khí Sơn La | Bùi Thị Hường | 1752/QĐ-SLĐTBXH | 1804000990 | 18/11/1981 | 4 | 27/12/2018 | 31/03/2019 | 1000000 | 4000000 | Lái xe hạng B | Tổ 8, Chiềng Sinh, TP Sơn La, Sơn La.ĐT: 0975378012. | |
| 22 | 202606291041 | 29 | Trung tâm Dạy nghề thuộc công ty cổ phần Cơ khí Sơn La | Hà Văn Sơn | 1797/QĐ-SLĐTBXH | 1416002979 | 17/06/1986 | 5 | 14/01/2019 | 01/06/2019 | 1000000 | 5000000 | Lái xe hạng C | Bản Bó Định, Mường Bon, Mai Sơn, Sơn La.ĐT: 01639862900 | |
| 23 | 202606291041 | 30 | Trung tâm Dạy nghề thuộc công ty cổ phần Cơ khí Sơn La | Nguyễn Xuân Linh | 171/QĐ-SLĐTBXH | 1409001795 | 02/01/1987 | 5 | 19/02/2019 | 23/06/2019 | 1000000 | 5000000 | Lái xe hạng C | Tổ 8, phường Quyết Thắng, thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La.ĐT: 0975020135. | |
| 24 | 202606291041 | 7 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Sơn La | Lò Văn Quý | 195/QĐ-SLĐTBXH | 9716013394 | 05/07/1990 | 03 | 21/03/2017 | 20/06/2017 | 666700 | 2000000 | Sửa chữa xe máy | Bản Lùn, Púng Bánh, Sốp Cộp, Sơn La.Đt: 0976038941 | |
| 25 | 202606291041 | 8 | Trung tâm dạy nghề thuộc công ty cổ phần cơ khí Sơn La | Vũ Đình Tính | 196/QĐ-SLĐTBXH | 0113021372 | 20/09/1984 | 05 | 11/04/2017 | 18/08/2017 | 1000000 | 5000000 | Lái xe hạng C | Bản Tiên Sơn, Chiềng Khương, Sông Mã, Sơn La.ĐT:0986028178 | |
| 26 | 202606291041 | 9 | Trung tâm dạy nghề thuộc công ty cổ phần cơ khí Sơn La | Lò Văn Quân | 231/QĐ-SLĐTBXH | 1896018100 | 06/12/1969 | 04 | 25/03/2017 | 30/06/2017 | 1000000 | 4000000 | Lái xe hạng B2 | Bản Khá, Mường Lạn, Sốp Cộp, Sơn La.ĐT;01698590101 | |
| 27 | 202606291041 | 10 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Sơn La | Bùi Thị Thùy Dương | 465/QĐ-SLĐTBXH | 3313035420 | 31/12/1990 | 03 | 25/07/2017 | 24/10/2017 | 1000000 | 3000000 | May Công nghiệp | Tổ 2, Chiềng Lề, Tp Sơn La, Sơn La.ĐT; 0973594300 | |
| 28 | 202606291041 | 11 | Trường Cao đẳng kỹ thuật công nghệ Sơn La | Nguyễn Quốc Dân | 509/QĐ-SLĐTBXH | 1801002229 | 27/05/1974 | 05 | 06/06/2017 | 03/11/2017 | 1000000 | 5000000 | Lái xe hạng C | Tổ 4, phường Chiềng Sinh, tp Sơn La, Sơn La.ĐT: 01675621789 | |
| 29 | 202606291041 | 12 | Trung tâm dạy nghề thuộc công ty cổ phần cơ khí Sơn La | Khuất Thị Phúc Hiếu | 570/QĐ-SLĐTBXH | 1804000853 | 08/07/1982 | 05 | 28/07/2017 | 26/12/2017 | 1000000 | 5000000 | Lái xe hạng C | Tổ 4, phường Chiềng Sinh, tp Sơn La, Sơn La.ĐT: 0975926920 | |
| 30 | 202606291041 | 13 | Trung tâm dạy nghề thuộc công ty cổ phần cơ khí Sơn La | Hoàng Nhật Thương | 682/QĐ-SLĐTBXH | 1806003689 | 10/03/1984 | 04 | 12/09/2017 | 22/12/2017 | 1000000 | 4000000 | Lái xe hạng B2 | Tiểu khu 3, Hát Lót, Mai Sơn, Sơn La.ĐT;0989410987 |