Dữ liệu thông tin hỗ trợ học nghề
10
0
| STT | Năm sinh (nam) | Tổng số tiền được hỗ trợ | Số thứ tự | Nghề được học | Số sổ BHXH | Hưởng hỗ trợ từ ngày | Năm sinh (nữ) | Hưởng hỗ trợ đến ngày | Số tiền hỗ trợ hàng tháng | Tổng số tháng hưởng hỗ trợ | Họ tên | Số quyết định | Địa chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 231 | 2017 | ||||||||||||
| 232 | 6.750.000 | 1 | Lái xe chuyên nghiệp hạng C | 1411004665 | 44672 | 33068 | 44794 | 1.500.000 | 4.5 | Lò Thị Hảo | 1258 /QĐ-SLĐTBXH | Xóm 2, Mường Giàng, Quỳnh Nhai, Sơn La.ĐT: 0374711130 | |
| 233 | 25543 | 4000000 | 1 | Lái xe hạng B2 | 1896018100 | 42819 | 42916 | 1000000 | 4 | Lò Văn Quân | 231/QĐ-SLĐTBXH | Bản Khá, Mường Lạn, Sốp Cộp, Sơn La.ĐT;01698590101 | |
| 234 | 3000000 | 2 | Lái xe hạng B2 | 1806002994 | 43705 | 30642 | 43790 | 1000000 | 3 | Hà Thị Thu Hoàn | 1339/QĐ-SLĐTBXH | TK10, TT hát Lót, huyện Mai Sơn, tỉnh Sơn La.ĐT: 0387842818 | |
| 235 | 32828 | 6750000 | 3 | Lái xe chuyên nghiệp hạng C | 1413002678 | 44723 | 45263 | 1.500.000 | 4.5 | Cà Văn Đồng | 4854/QĐ-SLĐTBXH | Bản Ca, Chiềng Khoang, Quỳnh Nhai, Sơn LaĐT: 0386116712 | |
| 236 | 31703 | 6750000 | 7 | Lái xe chuyên nghiệp hạng C | 1420114726 | 45180 | 45312 | 1.500.000 | 4.5 | Lò Văn Yêu | 4202/QĐ-SLĐTBXH | Bản Ca, Chiềng Khoang, Quỳnh Nhai, Sơn LaĐT: 0325787804 | |
| 237 | 30502 | 5000000 | 1 | Lái xe hạng C | 1408002340 | 43067 | 1000000 | 5 | Quàng Văn Thường | 751/QĐ-SLĐTBXH | Tổ 9, Quyết Thắng, TP Sơn La, Sơn La.Đt: 0913115783 | ||
| 238 | 32303 | 4500000 | 1 | Lái xe chuyên nghiệp hạng B2 | 1412000317 | 45241 | 45567 | 1.500.000 | 3 | Nguyễn Trọng Ngọc | 5127 /QĐ-SLĐTBXH | Tiểu khu 5, TT Phù Yên, huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La ĐT: 0982249942 |