Dữ liệu chấm điểm bộ chỉ số sở/Ngành
97
0
| STT | năm đánh giá | STT | Tên cơ quan, đơn vị | Thể chế số, nhân lực số | Hạ tầng số, dữ liệu số | An toàn thông tin mạng | Hoạt động chuyển đổi số | Chính quyền số | Kinh tế số | Xã hội số | Điểm thưởng | Tổng điểm | Mức độ xếp loại |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2025 | 1 | Sở Khoa học và Công nghệ | 30 | 10 | 8.66 | 40 | 0 | 0 | 0 | 7.75 | 96.41 | Tốt |
| 2 | 2025 | 2 | Sở Xây dựng | 30 | 9 | 10 | 37 | 0 | 0 | 0 | 10 | 96 | Tốt |
| 3 | 2025 | 3 | Thanh tra tỉnh | 30 | 9 | 10 | 39.94 | 0 | 0 | 0 | 7 | 95.94 | Tốt |
| 4 | 2025 | 8 | Phường Thảo Nguyên | 25 | 12 | 9.88 | 0 | 20.93 | 8 | 8 | 10 | 93.81 | Tốt |
| 5 | 2025 | 9 | Xã Sông Mã | 25 | 12 | 10 | 0 | 20.93 | 8 | 6.01 | 10 | 91.94 | Tốt |
| 6 | 2025 | 10 | Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch | 30 | 7 | 10 | 36.31 | 0 | 0 | 0 | 8.5 | 91.81 | Tốt |
| 7 | 2025 | 11 | Phường Chiềng Sinh | 25 | 12 | 10 | 0 | 20.87 | 8 | 8 | 7.5 | 91.37 | Tốt |
| 8 | 2025 | 12 | Phường Mộc Sơn | 24.33 | 12 | 6.45 | 0 | 24 | 8 | 8 | 7.5 | 90.28 | Tốt |
| 9 | 2025 | 13 | Phường Chiềng An | 21.83 | 12 | 9.74 | 0 | 22.96 | 8 | 8 | 7.5 | 90.03 | Tốt |
| 10 | 2025 | 14 | Phường Mộc Châu | 26 | 12 | 10 | 0 | 21 | 8 | 8 | 5 | 90 | Tốt |