Dữ liệu chấm điểm bộ chỉ số sở/Ngành
97
0
| STT | năm đánh giá | STT | Tên cơ quan, đơn vị | Thể chế số, nhân lực số | Hạ tầng số, dữ liệu số | An toàn thông tin mạng | Hoạt động chuyển đổi số | Chính quyền số | Kinh tế số | Xã hội số | Điểm thưởng | Tổng điểm | Mức độ xếp loại |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 2025 | 15 | Xã Mường La | 23.5 | 12 | 6.09 | 0 | 22.98 | 8 | 7.43 | 10 | 90 | Tốt |
| 12 | 2025 | 16 | Phường Vân Sơn | 25.75 | 12 | 8.86 | 0 | 20.08 | 8 | 8 | 5 | 87.69 | Tốt |
| 13 | 2025 | 17 | Xã Mường Hung | 18.75 | 12 | 10 | 0 | 20.7 | 8 | 8 | 10 | 87.45 | Tốt |
| 14 | 2025 | 18 | Sở Giáo dục và Đào tạo | 26.67 | 5.5 | 9.42 | 38.63 | 0 | 0 | 0 | 7 | 87.22 | Tốt |
| 15 | 2025 | 19 | Xã Phù Yên | 20.75 | 12 | 10 | 0 | 20.97 | 8 | 8 | 7.5 | 87.22 | Tốt |
| 16 | 2025 | 20 | Xã Tân Yên | 23.75 | 10.28 | 10 | 0 | 20.7 | 8 | 6.79 | 7.5 | 87.02 | Tốt |
| 17 | 2025 | 21 | Xã Bình Thuận | 22.76 | 12 | 10 | 0 | 20.87 | 6 | 5.27 | 10 | 86.9 | Tốt |
| 18 | 2025 | 22 | Xã Chiềng Khoong | 18.75 | 12 | 10 | 0 | 20.13 | 8 | 8 | 10 | 86.88 | Tốt |
| 19 | 2025 | 23 | Xã Gia Phù | 24 | 12 | 10 | 0 | 19.87 | 8 | 8 | 5 | 86.87 | Tốt |
| 20 | 2025 | 24 | Xã Huổi Một | 26 | 10.46 | 10 | 0 | 20.81 | 8 | 6.3 | 5 | 86.57 | Tốt |