Dữ liệu chấm điểm bộ chỉ số sở/Ngành
97
0
| STT | năm đánh giá | STT | Tên cơ quan, đơn vị | Thể chế số, nhân lực số | Hạ tầng số, dữ liệu số | An toàn thông tin mạng | Hoạt động chuyển đổi số | Chính quyền số | Kinh tế số | Xã hội số | Điểm thưởng | Tổng điểm | Mức độ xếp loại |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 2025 | 25 | Xã Púng Bánh | 21 | 10.78 | 10 | 0 | 20.93 | 8 | 8 | 7.5 | 86.21 | Tốt |
| 22 | 2025 | 26 | Xã Chiềng Hặc | 25.75 | 12 | 3.83 | 0 | 20.97 | 8 | 8 | 7.5 | 86.05 | Tốt |
| 23 | 2025 | 27 | Xã Chiềng Sơn | 17.08 | 12 | 10 | 0 | 20.93 | 8 | 8 | 10 | 86.01 | Tốt |
| 24 | 2025 | 28 | Xã Tường Hạ | 22.5 | 12 | 10 | 0 | 20.37 | 8 | 8 | 5 | 85.87 | Tốt |
| 25 | 2025 | 29 | Xã Mường Lạn | 19.34 | 12 | 10 | 0 | 20.97 | 8 | 8 | 7.5 | 85.81 | Tốt |
| 26 | 2025 | 30 | Xã Lóng Sập | 22.75 | 12 | 10 | 0 | 20.94 | 8 | 4.52 | 7.5 | 85.71 | Tốt |
| 27 | 2025 | 31 | Xã Tô Múa | 21.88 | 12 | 10 | 0 | 20.7 | 8 | 8 | 5 | 85.58 | Tốt |
| 28 | 2025 | 4 | Phường Tô Hiệu | 25.75 | 12 | 9.15 | 0 | 22.97 | 8 | 8 | 10 | 95.87 | Tốt |
| 29 | 2025 | 5 | Phường Chiềng Cơi | 25.5 | 12 | 10 | 0 | 21.96 | 8 | 8 | 10 | 95.46 | Tốt |
| 30 | 2025 | 6 | Xã Yên Châu | 28 | 12 | 10 | 0 | 20.99 | 8 | 6.04 | 10 | 95.03 | Tốt |