Danh sách đơn vị hành chính cấp xã (số lượng bản, phân loại bản)
39
7
| STT | THỨ TỰ | MÃ CHỈ TIÊU | TÊN ĐƠN VỊ | SỐ LƯỢNG BẢN THEO ĐƠN VỊ HÀNH CHÍNH | LOẠI 1 | LOẠI 2 | LOẠI 3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SNV202503024451326 | Phường Chiềng An | 27 | 5 | 3 | 19 | |
| 2 | SNV202503034451327 | Phường Chiềng Cơi | 30 | 4 | 5 | 21 | |
| 3 | SNV202503044451328 | Phường Chiềng Sinh | 33 | 4 | 1 | 28 | |
| 4 | SNV202503054451329 | Phường Mộc Châu | 28 | 5 | 3 | 20 | |
| 5 | SNV202503064451330 | Phường Mộc Sơn | 14 | 3 | 6 | 5 | |
| 6 | SNV202503084451331 | Phường Thảo Nguyên | 20 | 9 | 3 | 8 | |
| 7 | SNV202503014451332 | Phường Tô Hiệu | 49 | 9 | 15 | 25 | |
| 8 | SNV202503074451333 | Phường Vân Sơn | 16 | 7 | 2 | 7 | |
| 9 | SNV202503364451334 | Xã Bắc Yên | 27 | 6 | 13 | 8 | |
| 10 | SNV202503274451335 | Xã Bình Thuận | 23 | 5 | 5 | 13 |