Danh sách đơn vị hành chính cấp xã (số lượng bản, phân loại bản)
39
7
| STT | THỨ TỰ | MÃ CHỈ TIÊU | TÊN ĐƠN VỊ | SỐ LƯỢNG BẢN THEO ĐƠN VỊ HÀNH CHÍNH | LOẠI 1 | LOẠI 2 | LOẠI 3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | SNV202503634451336 | Xã Bó Sinh | 27 | 0 | 24 | 3 | |
| 12 | SNV202503514451337 | Xã Chiềng Hặc | 41 | 2 | 15 | 24 | |
| 13 | SNV202503344451338 | Xã Chiềng Hoa | 35 | 2 | 11 | 22 | |
| 14 | SNV202503644451339 | Xã Chiềng Khương | 33 | 3 | 16 | 14 | |
| 15 | SNV202503664451340 | Xã Chiềng Khoong | 50 | 1 | 24 | 25 | |
| 16 | SNV202503224451341 | Xã Chiềng La | 31 | 1 | 23 | 7 | |
| 17 | SNV202503324451342 | Xã Chiềng Lao | 39 | 2 | 24 | 13 | |
| 18 | SNV202503554451343 | Xã Chiềng Mai | 40 | 0 | 29 | 11 | |
| 19 | SNV202503584451344 | Xã Chiềng Mung | 42 | 1 | 13 | 28 | |
| 20 | SNV202503714451345 | Xã Chiềng Sơ | 31 | 2 | 9 | 20 |