Danh sách đơn vị hành chính cấp xã (số lượng bản, phân loại bản)
39
7
| STT | THỨ TỰ | MÃ CHỈ TIÊU | TÊN ĐƠN VỊ | SỐ LƯỢNG BẢN THEO ĐƠN VỊ HÀNH CHÍNH | LOẠI 1 | LOẠI 2 | LOẠI 3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | SNV202503104451356 | Xã Lóng Sập | 22 | 0 | 13 | 9 | |
| 32 | SNV202503564451357 | Xã Mai Sơn | 67 | 10 | 14 | 43 | |
| 33 | SNV202503464451358 | Xã Mường Bang | 23 | 1 | 11 | 11 | |
| 34 | SNV202503304451359 | Xã Mường Bám | 17 | 2 | 9 | 6 | |
| 35 | SNV202503334451360 | Xã Mường Bú | 52 | 0 | 13 | 39 | |
| 36 | SNV202503604451361 | Xã Mường Chanh | 17 | 0 | 7 | 10 | |
| 37 | SNV202503184451362 | Xã Mường Chiên | 21 | 3 | 13 | 5 | |
| 38 | SNV202503454451363 | Xã Mường Cơi | 32 | 2 | 7 | 23 | |
| 39 | SNV202503284451364 | Xã Mường É | 26 | 2 | 19 | 5 | |
| 40 | SNV202503194451365 | Xã Mường Giôn | 23 | 3 | 7 | 13 |