Danh sách đơn vị hành chính cấp xã (số lượng bản, phân loại bản)
39
7
| STT | THỨ TỰ | MÃ CHỈ TIÊU | TÊN ĐƠN VỊ | SỐ LƯỢNG BẢN THEO ĐƠN VỊ HÀNH CHÍNH | LOẠI 1 | LOẠI 2 | LOẠI 3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | SNV202503414451346 | Xã Chiềng Sại | 10 | 1 | 4 | 5 | |
| 22 | SNV202503114451347 | Xã Chiềng Sơn | 24 | 1 | 14 | 9 | |
| 23 | SNV202503624451348 | Xã Chiềng Sung | 26 | 1 | 4 | 21 | |
| 24 | SNV202503264451349 | Xã Co Mạ | 33 | 0 | 21 | 12 | |
| 25 | SNV202503094451350 | Xã Đoàn Kết | 31 | 1 | 13 | 17 | |
| 26 | SNV202503434451351 | Xã Gia Phù | 28 | 2 | 15 | 11 | |
| 27 | SNV202503704451352 | Xã Huổi Một | 27 | 0 | 15 | 12 | |
| 28 | SNV202503484451353 | Xã Kim Bon | 13 | 2 | 10 | 1 | |
| 29 | SNV202503294451354 | Xã Long Hẹ | 23 | 0 | 11 | 12 | |
| 30 | SNV202503524451355 | Xã Lóng Phiêng | 19 | 2 | 12 | 5 |