DANH SÁCH BẢN TRẮNG SÓNG
156
2
| STT | Tên tỉnh | Mã tỉnh | Phường/xã | Mã phường/xã | Tổ/Bản | Tình trạng điện lưới | Thôn đặc biệt khó khăn | Số hộ gia đình | Số dân | Vĩ độ | Kinh độ | Ghi chú | Tên doanh nghiệp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xã Chiềng Hoa | H52.134 | Bản Nặm Hồng | 1 | x | 155 | 899 | 21.46079 | 104.1963 | Bản trắng Sóng đến 31/3/2026 | |||
| 2 | Xã Chiềng Khoong | H52.166 | Bản Co Bay | 1 | x | 86 | 438 | 20.960151 | 103.80088 | Bản trắng Sóng đến 31/3/2026 | |||
| 3 | Xã Chiềng Khoong | H52.166 | Bản Sài Khao | 1 | x | 53 | 240 | 20.874849 | 103.71557 | Bản trắng Sóng đến 31/3/2026 | |||
| 4 | Xã Chiềng Khoong | H52.166 | Bản Phiêng Piềng | 1 | x | 48 | 230 | 20.937515 | 103.68117 | Bản trắng Sóng đến 31/3/2026 | |||
| 5 | Xã Chiềng Khương | H52.164 | Bản Nong Phạ | 1 | x | 50 | 270 | 20.959617 | 104.0496 | Bản trắng Sóng đến 31/3/2026 | |||
| 6 | Xã Chiềng Lao | H52.132 | Bản Huổi Lẹ | 1 | x | 124 | 579 | 21.54992 | 103.8657 | Bản trắng Sóng đến 31/3/2026 | |||
| 7 | Xã Chiềng Lao | H52.132 | Bản Huổi Tao | 1 | x | 53 | 220 | 21.60676 | 103.8367 | Bản trắng Sóng đến 31/3/2026 | |||
| 8 | Xã Chiềng Lao | H52.132 | Bản Nặm Cừm | 1 | x | 48 | 267 | 21.5849 | 103.877 | Bản trắng Sóng đến 31/3/2026 | |||
| 9 | Xã Chiềng Lao | H52.132 | Bản Huổi Hốc | 1 | x | 39 | 217 | 21.60056 | 103.8562 | Bản trắng Sóng đến 31/3/2026 | |||
| 10 | Xã Chiềng Sơ | H52.171 | Bản Tin Tiến | 1 | x | 79 | 464 | 21.11862 | 103.54046 | Bản trắng Sóng đến 31/3/2026 |