DANH SÁCH BẢN TRẮNG SÓNG
156
2
| STT | Tên tỉnh | Mã tỉnh | Phường/xã | Mã phường/xã | Tổ/Bản | Tình trạng điện lưới | Thôn đặc biệt khó khăn | Số hộ gia đình | Số dân | Vĩ độ | Kinh độ | Ghi chú | Tên doanh nghiệp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Xã Phù Yên | H52.142 | Bản Suối Pai | 1 | x | 96 | 436 | 21.18284 | 104.6661 | Bản trắng Sóng đến 31/3/2026 | |||
| 32 | Xã Phù Yên | H52.142 | Bản Suối Nhúng | 1 | x | 45 | 219 | 21.20631 | 104.678 | Bản trắng Sóng đến 31/3/2026 | |||
| 33 | Xã Púng Bánh | H52.173 | Bản Nà Trịa | 1 | x | 90 | 501 | 21.07524 | 103.3092 | Bản trắng Sóng đến 31/3/2026 | |||
| 34 | Xã Púng Bánh | H52.173 | Bản Huổi Sang | 1 | x | 23 | 128 | 21.05221 | 103.4231 | Bản trắng Sóng đến 31/3/2026 | |||
| 35 | Xã Sốp Cộp | H52.172 | Nậm Lạnh | 1 | x | 44 | 226 | 20.89956 | 103.5196 | Bản trắng Sóng đến 31/3/2026 |