DANH SÁCH BẢN TRẮNG SÓNG
156
2
| STT | Tên tỉnh | Mã tỉnh | Phường/xã | Mã phường/xã | Tổ/Bản | Tình trạng điện lưới | Thôn đặc biệt khó khăn | Số hộ gia đình | Số dân | Vĩ độ | Kinh độ | Ghi chú | Tên doanh nghiệp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Xã Co Mạ | H52.126 | Bản Hua Dấu | 1 | x | 52 | 281 | 21.26261 | 103.5153 | Bản trắng Sóng đến 31/3/2026 | |||
| 12 | Xã Gia Phù | H52.143 | Bản Suối Thịnh | 1 | x | 127 | 740 | 21.20887 | 104.5222 | Bản trắng Sóng đến 31/3/2026 | |||
| 13 | Xã Huổi Một | H52.170 | Bản Phá Thóng | 1 | x | 98 | 676 | 20.999858 | 103.71428 | Bản trắng Sóng đến 31/3/2026 | |||
| 14 | Xã Huổi Một | H52.170 | Nong Ke | 1 | x | 65 | 350 | 21.046287 | 103.61679 | Bản trắng Sóng đến 31/3/2026 | |||
| 15 | Xã Mường Hung | H52.165 | Bản Hua Tát | 1 | x | 100 | 520 | 21.02622 | 103.87327 | Bản trắng Sóng đến 31/3/2026 | |||
| 16 | Xã Mường Khiêng | H52.125 | Bản Tát | 1 | x | 47 | 220 | 21.50352 | 103.96413 | Bản trắng Sóng đến 31/3/2026 | |||
| 17 | Xã Mường La | H52.131 | Bản Hua Piệng | 1 | x | 20 | 133 | 21.59891 | 104.0349 | Bản trắng Sóng đến 31/3/2026 | |||
| 18 | Xã Mường La | H52.131 | Bản Huổi Ban | 1 | x | 49 | 203 | 21.56691 | 103.9057 | Bản trắng Sóng đến 31/3/2026 | |||
| 19 | Xã Mường Lạn | H52.174 | Bản Nong Phụ | 1 | x | 98 | 711 | 20.7697 | 103.6523 | Bản trắng Sóng đến 31/3/2026 | |||
| 20 | Xã Mường Lạn | H52.174 | Bản Huổi Men | 1 | x | 71 | 435 | 20.852182 | 103.694 | Bản trắng Sóng đến 31/3/2026 |