DANH SÁCH BẢN TRẮNG SÓNG
156
2
| STT | Tên tỉnh | Mã tỉnh | Phường/xã | Mã phường/xã | Tổ/Bản | Tình trạng điện lưới | Thôn đặc biệt khó khăn | Số hộ gia đình | Số dân | Vĩ độ | Kinh độ | Ghi chú | Tên doanh nghiệp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Xã Mường Lạn | H52.174 | Bản Co Muông | 1 | x | 60 | 400 | 20.75585 | 103.6945 | Bản trắng Sóng đến 31/3/2026 | |||
| 22 | Xã Mường Lèo | H52.175 | Bản Huổi Lạ | 1 | x | 48 | 279 | 20.883853 | 103.26783 | Bản trắng Sóng đến 31/3/2026 | |||
| 23 | Xã Nậm Lầu | H52.123 | Bản Huổi Pu | 1 | x | 21 | 101 | 21.38664 | 103.65 | Bản trắng Sóng đến 31/3/2026 | |||
| 24 | Xã Nậm Lầu | H52.123 | Bản Huổi Kép | 1 | x | 43 | 276 | 21.31872 | 103.6526 | Bản trắng Sóng đến 31/3/2026 | |||
| 25 | Xã Nậm Lầu | H52.123 | Bản Pa O | 1 | x | 52 | 224 | 21.2724 | 103.753 | Bản trắng Sóng đến 31/3/2026 | |||
| 26 | Xã Nậm Lầu | H52.123 | Bản ít Mặn | 1 | x | 17 | 86 | 21.31568 | 103.7357 | Bản trắng Sóng đến 31/3/2026 | |||
| 27 | Xã Nậm Lầu | H52.123 | Bản Ban | 1 | x | 24 | 128 | 21.2643 | 103.7035 | Bản trắng Sóng đến 31/3/2026 | |||
| 28 | Xã Nậm Lầu | H52.123 | Bản Huổi Xưa | 1 | x | 12 | 58 | 21.30169 | 103.6449 | Bản trắng Sóng đến 31/3/2026 | |||
| 29 | Xã Nậm Lầu | H52.123 | Bản Xa Hòn | 1 | x | 31 | 177 | 21.28238 | 103.6799 | Bản trắng Sóng đến 31/3/2026 | |||
| 30 | Xã Phiêng Khoài | H52.154 | Bản Bó Sinh | 1 | x | 50 | 198 | 20.91575 | 104.2995 | Bản trắng Sóng đến 31/3/2026 |