Dữ liệu về trường trung học cơ sở
122
6
| STT | Mã trường | Tên trường | Đơn vị quản lý | Loại hình | Quy mô | Mức độ chuẩn quốc gia |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ||||||
| 2 | 14116501 | TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ LÊ QUÝ ĐÔN | Phường Tô Hiệu | Công lập | Trường phổ thông | Đạt chuẩn mức 2 |
| 3 | 14116503 | TRƯỜNG THCS QUYẾT THẮNG | Phường Tô Hiệu | Công lập | Trường phổ thông | Đạt chuẩn mức 1 |
| 4 | 14116513 | TRƯỜNG THCS CHIỀNG ĐEN | Phường Chiềng An | Công lập | Trường phổ thông | Đạt chuẩn mức 1 |
| 5 | 1411603001 | TRƯỜNG THCS TÔ HIỆU | Phường Chiềng Cơi | Công lập | Trường phổ thông | Đạt chuẩn mức 1 |
| 6 | 14116509 | TRUNG HỌC CƠ SỞ HUA LA | Phường Chiềng Cơi | Công lập | Trường phổ thông | Đạt chuẩn mức 1 |
| 7 | 14116515 | TRƯỜNG TH VÀ THCS CHIỀNG CỌ | Phường Chiềng Cơi | Công lập | Trường phổ thông | Đạt chuẩn mức 1 |
| 8 | 14116508 | THCS CHIỀNG SINH | Phường Chiềng Sinh | Công lập | Trường phổ thông | Đạt chuẩn mức 1 |
| 9 | 14116512 | TH VÀ THCS CHIỀNG NGẦN B | Phường Chiềng Sinh | Công lập | Trường phổ thông | |
| 10 | 14116514 | TRƯỜNG TIỂU HỌC VÀ TRUNG HỌC CƠ SỞ CHIÈNG NGẦN A | Phường Chiềng Sinh | Công lập | Trường phổ thông | Đạt chuẩn mức 1 |