Dữ liệu về trường trung học cơ sở
364
14
| STT | Mã trường | Tên trường | Đơn vị quản lý | Loại hình | Quy mô | Mức độ chuẩn quốc gia |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ||||||
| 2 | 14116501 | TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ LÊ QUÝ ĐÔN | Phường Tô Hiệu | Công lập | Trường phổ thông | Đạt chuẩn mức 2 |
| 3 | 14116503 | TRƯỜNG THCS QUYẾT THẮNG | Phường Tô Hiệu | Công lập | Trường phổ thông | Đạt chuẩn mức 1 |
| 4 | 14116504 | TH&THCS QUYẾT TÂM | Phường Tô Hiệu | Công lập | Trường phổ thông | |
| 5 | 14116511 | TRƯỜNG THCS NGUYỄN TRÃI | Phường Tô Hiệu | Công lập | Trường phổ thông | Đạt chuẩn mức 2 |
| 6 | 14116505 | TRUNG HỌC CƠ SỞ CHIỀNG AN | Phường Chiềng An | Công lập | Trường phổ thông | Đạt chuẩn mức 2 |
| 7 | 14116506 | TH&THCS CHIỀNG XÔM | Phường Chiềng An | Công lập | Trường phổ thông | |
| 8 | 14116513 | TRƯỜNG THCS CHIỀNG ĐEN | Phường Chiềng An | Công lập | Trường phổ thông | Đạt chuẩn mức 1 |
| 9 | 1411603001 | TRƯỜNG THCS TÔ HIỆU | Phường Chiềng Cơi | Công lập | Trường phổ thông | Đạt chuẩn mức 1 |
| 10 | 14116509 | TRUNG HỌC CƠ SỞ HUA LA | Phường Chiềng Cơi | Công lập | Trường phổ thông | Đạt chuẩn mức 1 |