Dữ liệu về trường trung học cơ sở
364
14
| STT | Mã trường | Tên trường | Đơn vị quản lý | Loại hình | Quy mô | Mức độ chuẩn quốc gia |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 14119507 | TRƯỜNG THCS MƯỜNG É | Xã Mường É | Công lập | Trường phổ thông | |
| 22 | 14119511 | TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ PHỔNG LẬP | Xã Mường É | Công lập | Trường phổ thông | |
| 23 | 14119509 | TRƯỜNG THCS TÔNG CỌ | Xã Chiềng La | Công lập | Trường phổ thông | Đạt chuẩn mức 1 |
| 24 | 14119523 | TRƯỜNG THCS CHIỀNG NGÀM | Xã Chiềng La | Công lập | Trường phổ thông | Đạt chuẩn mức 1 |
| 25 | 14119524 | TRƯỜNG TIỂU HỌC VÀ TRUNG HỌC CƠ SỞ CHIỀNG LA | Xã Chiềng La | Công lập | Trường phổ thông | Đạt chuẩn mức 1 |
| 26 | 14119528 | TRƯỜNG TIỂU HỌC VÀ TRUNG HỌC CƠ SỞ NONG LAY | Xã Chiềng La | Công lập | Trường phổ thông | Đạt chuẩn mức 2 |
| 27 | 14119525 | TRƯỜNG TIỂU HỌC VÀ TRUNG HỌC CƠ SỞ BÓ MƯỜI A | Xã Mường Khiêng | Công lập | Trường phổ thông | Đạt chuẩn mức 1 |
| 28 | 14119529 | TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ MƯỜNG KHIÊNG | Xã Mường Khiêng | Công lập | Trường phổ thông | Đạt chuẩn mức 1 |
| 29 | 14119534 | TRƯỜNG TIỂU HỌC-THCS BÓ MƯỜI B | Xã Mường Khiêng | Công lập | Trường phổ thông | Đạt chuẩn mức 1 |
| 30 | 14119535 | TRƯỜNG THCS LIỆP TÈ | Xã Mường Khiêng | Công lập | Trường phổ thông |