Dữ liệu về trường trung học cơ sở
122
6
| STT | Mã trường | Tên trường | Đơn vị quản lý | Loại hình | Quy mô | Mức độ chuẩn quốc gia |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 14119504 | TRƯỜNG TH VÀ THCS PHỔNG LĂNG | Xã Thuận Châu | Công lập | Trường phổ thông | Đạt chuẩn mức 1 |
| 32 | 14119505 | TRƯỜNG TH VÀ THCS THÔM MÒN | Xã Thuận Châu | Công lập | Trường phổ thông | Đạt chuẩn mức 1 |
| 33 | 14119515 | TRƯỜNG THCS TÔNG LẠNH | Xã Thuận Châu | Công lập | Trường phổ thông | Đạt chuẩn mức 2 |
| 34 | 14119531 | TRƯỜNG THCS CHU VĂN AN | Xã Thuận Châu | Công lập | Trường phổ thông | Đạt chuẩn mức 2 |
| 35 | 14119503 | TRƯỜNG THCS CHIỀNG PHA | Xã Bình Thuận | Công lập | Trường phổ thông | Đạt chuẩn mức 1 |
| 36 | 14119538 | TRƯỜNG THCS BÌNH THUẬN | Xã Bình Thuận | Công lập | Trường phổ thông | Đạt chuẩn mức 1 |
| 37 | 14119507 | TRƯỜNG THCS MƯỜNG É | Xã Mường É | Công lập | Trường phổ thông | |
| 38 | 14119511 | TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ PHỔNG LẬP | Xã Mường É | Công lập | Trường phổ thông | |
| 39 | 14119509 | TRƯỜNG THCS TÔNG CỌ | Xã Chiềng La | Công lập | Trường phổ thông | Đạt chuẩn mức 1 |
| 40 | 14119523 | TRƯỜNG THCS CHIỀNG NGÀM | Xã Chiềng La | Công lập | Trường phổ thông | Đạt chuẩn mức 1 |