Dữ liệu về trường tiểu học
36
2
| STT | Mã trường | Trường | Đơn vị quản lý | Loại hình | Quy mô | Mức độ chuẩn quốc gia |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ||||||
| 2 | 1411602001 | TRƯỜNG TIỂU HỌC TÔ HIỆU | Phường Tô Hiệu | Công lập | Trường phổ thông | |
| 3 | 14116401 | TRƯỜNG TIỂU HỌC TRƯỜNG LỀ | Phường Tô Hiệu | Công lập | Trường phổ thông | Đạt chuẩn mức 2 |
| 4 | 14116403 | TIỂU HỌC QUYẾT THẮNG | Phường Tô Hiệu | Công lập | Trường phổ thông | Đạt chuẩn mức 2 |
| 5 | 14116416 | TIỂU HỌC TRẦN QUỐC TOẢN | Phường Tô Hiệu | Công lập | Trường phổ thông | Đạt chuẩn mức 2 |
| 6 | 14116504 | TH&THCS QUYẾT TÂM | Phường Tô Hiệu | Công lập | Trường phổ thông | |
| 7 | 14116405 | TIỂU HỌC LÒ VĂN GIÁ | Phường Chiềng An | Công lập | Trường phổ thông | Đạt chuẩn mức 1 |
| 8 | 14116411 | TRƯỜNG TIỂU HỌC CHIỀNG ĐEN | Phường Chiềng An | Công lập | Trường phổ thông | |
| 9 | 14116506 | TH&THCS CHIỀNG XÔM | Phường Chiềng An | Công lập | Trường phổ thông | |
| 10 | 14116408 | TIỂU HỌC HUA LA | Phường Chiềng Cơi | Công lập | Trường phổ thông | Đạt chuẩn mức 1 |