Dữ liệu về trường tiểu học
36
2
| STT | Mã trường | Trường | Đơn vị quản lý | Loại hình | Quy mô | Mức độ chuẩn quốc gia |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 14118512 | TRƯỜNG TH VÀ THCS NẶM ÉT | Xã Mường Sại | Công lập | Trường phổ thông | Đạt chuẩn mức 1 |
| 32 | 14119401 | TRƯỜNG TIỂU HỌC CHIỀNG LY | Xã Thuận Châu | Công lập | Trường phổ thông | |
| 33 | 14119407 | TRƯỜNG TIỂU HỌC TÔNG LẠNH | Xã Thuận Châu | Công lập | Trường phổ thông | Đạt chuẩn mức 2 |
| 34 | 14119409 | TIỂU HỌC THỊ TRẤN THUẬN CHÂU | Xã Thuận Châu | Công lập | Trường phổ thông | Đạt chuẩn mức 2 |
| 35 | 14119502 | TRƯỜNG TIỂU HỌC VÀ TRUNG HỌC CƠ SỞ CHIỀNG PẤC | Xã Thuận Châu | Công lập | Trường phổ thông | Đạt chuẩn mức 1 |
| 36 | 14119504 | TRƯỜNG TH VÀ THCS PHỔNG LĂNG | Xã Thuận Châu | Công lập | Trường phổ thông | Đạt chuẩn mức 1 |
| 37 | 14119505 | TRƯỜNG TH VÀ THCS THÔM MÒN | Xã Thuận Châu | Công lập | Trường phổ thông | Đạt chuẩn mức 1 |
| 38 | 14119404 | TIỂU HỌC CHIỀNG PHA | Xã Bình Thuận | Công lập | Trường phổ thông | Đạt chuẩn mức 2 |
| 39 | 14119417 | TIỂU HỌC PHỔNG LÁI | Xã Bình Thuận | Công lập | Trường phổ thông | Đạt chuẩn mức 1 |
| 40 | 14119413 | TRƯỜNG TIỂU HỌC MƯỜNG É | Xã Mường É | Công lập | Trường phổ thông | Đạt chuẩn mức 1 |