Dữ liệu về trường tiểu học
36
2
| STT | Mã trường | Trường | Đơn vị quản lý | Loại hình | Quy mô | Mức độ chuẩn quốc gia |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 231 | 14126417 | TRƯỜNG TIỂU HỌC CHIỀNG CANG | Xã Mường Hung | Công lập | Trường phổ thông | Đạt chuẩn mức 1 |
| 232 | 14126423 | TRƯỜNG TIỂU HỌC MƯỜNG HUNG | Xã Mường Hung | Công lập | Trường phổ thông | Đạt chuẩn mức 2 |
| 233 | 14126411 | TRƯỜNG TIỂU HỌC CHIỀNG KHƯƠNG | Xã Chiềng Khương | Công lập | Trường phổ thông | Đạt chuẩn mức 1 |
| 234 | 14126513 | TRƯỜNG PTDTBT TH VÀ THCS CHIỀNG KHƯƠNG | Xã Chiềng Khương | Công lập | Trường phổ thông | Đạt chuẩn mức 1 |
| 235 | 14127406 | TRƯỜNG TIỂU HỌC PÚNG BÁNH | Xã Púng Bánh | Công lập | Trường phổ thông | Đạt chuẩn mức 1 |
| 236 | 14127506 | TRƯỜNG TIỂU HỌC VÀ TRUNG HỌC CƠ SỞ DỒM CANG | Xã Púng Bánh | Công lập | Trường phổ thông | Đạt chuẩn mức 1 |
| 237 | 14127507 | TRƯỜNG PTDTBT TH&THCS SAM KHA | Xã Púng Bánh | Công lập | Phổ thông dân tộc bán trú | |
| 238 | 14127501 | TRƯỜNG TIỂU HỌC VÀ TRUNG HỌC CƠ SỞ SỐP CỘP | Xã Sốp Cộp | Công lập | Trường phổ thông | Đạt chuẩn mức 2 |
| 239 | 14127503 | TRƯỜNG TIỂU HỌC VÀ TRUNG HỌC CƠ SỞ MƯỜNG VÀ | Xã Sốp Cộp | Công lập | Phổ thông dân tộc bán trú | Đạt chuẩn mức 1 |
| 240 | 14127505 | TRƯỜNG PTDTBT TH VÀ THCS NẬM LẠNH | Xã Sốp Cộp | Công lập | Phổ thông dân tộc bán trú |