Dữ liệu về thông tin giá cả thị trường định kỳ
21
1
| STT | Mã kỳ | STT | Mã hàng hóa | Tên hàng hóa, dịch vụ | Đặc điểm kinh tế, kỹ thuật, quy cách | Đơn vị tính | Giá phổ biến kỳ báo cáo | Giá bình quân kỳ trước | Giá phổ biến kỳ báo cáo. | Giá bình quân kỳ trước. | Giá bình quân kỳ này | Mức tăng (giảm) giá bình quân | Tỷ lệ tăng (giảm) giá bình quân (%) | Nguồn thông tin | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 202606 | 01001 | Thóc. gạo tẻ thường | Khang dân hoặc tương đương | Đồng/kg | 13000 | 18000 | 13000 | 18000 | 15500 | 0 | 0 | Điều tra. tổng hợp | Giá bán lẻ | |
| 2 | 202606 | 01.002 | Gạo tẻ ngon | Tám thơm hoặc tương đương | Đồng/kg | 18000 | 24000 | 18000 | 24000 | 21000 | 0 | 0 | Điều tra, tổng hợp | Giá bán lẻ | |
| 3 | 202606 | 01.003 | Thịt lợn hơi (Thịt heo hơi) | Đồng/kg | 62500 | 68500 | 62500 | 68500 | 65500 | 0 | 0 | Điều tra, tổng hợp | Giá bán lẻ | ||
| 4 | 202606 | 01.004 | Thịt lợn nạc thăn (Thịt heo nạc thăn) | Đồng/kg | 152000 | 164000 | 152000 | 164000 | 158000 | 1000 | 0.6369426751592356 | Điều tra, tổng hợp | Giá bán lẻ | ||
| 5 | 202606 | 01.005 | Thịt bò thăn | Đồng/kg | 270000 | 276000 | 270000 | 276000 | 273000 | 1000 | 0.36764705882352944 | Điều tra, tổng hợp | Giá bán lẻ | ||
| 6 | 202606 | 01.006 | Thịt bò bắp | Bắp hoa hoặc bắp lõi, loại 200 300 gram/ cái | Đồng/kg | 280000 | 286000 | 280000 | 286000 | 283000 | 0 | 0 | Điều tra, tổng hợp | Giá bán lẻ | |
| 7 | 202606 | 01.007 | Gà ta | Còn sống, loại 1,5 2kg /1 con hoặc phổ biến | Đồng/kg | 158000 | 163000 | 158000 | 163000 | 160500 | 0 | 0 | Điều tra, tổng hợp | Giá bán lẻ | |
| 8 | 202606 | 01.008 | Gà công nghiệp | Làm sẵn, nguyên con, bỏ lòng, loại 1,5 2kg /1 con hoặc phổ biến | Đồng/kg | 82000 | 89000 | 82000 | 89000 | 85500 | 0 | 0 | Điều tra, tổng hợp | Giá bán lẻ | |
| 9 | 202606 | 01.009 | Cá quả (cá lóc) | Loại 2 con/1 kg hoặc phổ biến | Đồng/kg | 87000 | 93000 | 87000 | 93000 | 90000 | 0 | 0 | Điều tra, tổng hợp | Giá bán lẻ | |
| 10 | 202606 | 01.010 | Cá chép | Loại 2 con/1 kg hoặc phổ biến | Đồng/kg | 77000 | 83000 | 77000 | 83000 | 80000 | 0 | 0 | Điều tra, tổng hợp | Giá bán lẻ |