Dữ liệu về thông tin giá cả thị trường định kỳ
21
1
| STT | Mã kỳ | STT | Mã hàng hóa | Tên hàng hóa, dịch vụ | Đặc điểm kinh tế, kỹ thuật, quy cách | Đơn vị tính | Giá phổ biến kỳ báo cáo | Giá bình quân kỳ trước | Giá phổ biến kỳ báo cáo. | Giá bình quân kỳ trước. | Giá bình quân kỳ này | Mức tăng (giảm) giá bình quân | Tỷ lệ tăng (giảm) giá bình quân (%) | Nguồn thông tin | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | 202606 | 05.001 | Trông giữ xe máy | Trông giữ xe máy | đ/lượt | 3000 | 3000 | 3000 | 3000 | 3000 | 0 | 0 | Điều tra, tổng hợp | Giá niêm yết theo Quyết định số 06/QĐ-UBND ngày 01/01/2025 của UBND tỉnh | |
| 42 | 202606 | 05.002 | Trông giữ ô tô (trường hợp 01 ngày hoặc 01 đêm đối với xe 5T và xe khách từ 25 chỗ ngồi trở lên) | Trông giữ ô tô (trường hợp 01 ngày hoặc 01 đêm đối với xe 5T và xe khách từ 25 chỗ ngồi trở lên) | đ/lượt | 30000 | 30000 | 30000 | 30000 | 30000 | 0 | 0 | Điều tra, tổng hợp | Giá niêm yết theo Quyết định số 06/QĐ-UBND ngày 01/01/2025 của UBND tỉnh | |
| 43 | 202606 | 05.003 | Dịch vụ vận tải hành khách tuyến cố định bằng đường bộ | Chọn 1 tuyến phổ biến, xe đường dài máy lạnh | đ/km | 190000 | 250000 | 190000 | 250000 | 220000 | 0 | 0 | Điều tra, tổng hợp | Giá dịch vụ | |
| 44 | 202606 | 05.004 | Dịch vụ vận tải hành khách bằng taxi | Lấy giá 10km đầu, loại xe 4 chỗ | đ/km | 5900 | 6500 | 5900 | 6500 | 6200 | 0 | 0 | Điều tra, tổng hợp | Giá dịch vụ | |
| 45 | 202606 | 06.001 | Học phí, dịch vụ trong lĩnh vực giáo dục, đào tạo tại cơ sở giáo dục mầm non công lập thuộc phạm vi Nhà nước định giá theo quy định của pháp luật về giáo dục. | Các trường học trên địa bàn tỉnh | đ/tháng | 12000 | 38000 | 12000 | 38000 | 25000 | 0 | 0 | Điều tra, tổng hợp | Giá theo Nghị quyết 89/2024/NQ-HĐND ngày 12/7/2024 | |
| 46 | 202606 | 06.002 | Học phí, dịch vụ trong lĩnh vực giáo dục, đào tạo tại cơ sở giáo dục phổ thông công lập thuộc phạm vi Nhà nước định giá theo quy định của pháp luật về giáo dục | Các trường học trên địa bàn tỉnh | đ/tháng | 13000 | 52000 | 13000 | 52000 | 32500 | 0 | 0 | Điều tra, tổng hợp | Giá theo Nghị quyết 89/2024/NQ-HĐND ngày 12/7/2024 | |
| 47 | 202606 | 06.003 | Học phí, dịch vụ trong lĩnh vực giáo dục, đào tạo tại cơ sở giáo dục đại học công lập thuộc phạm vi Nhà nước định giá theo quy định của pháp luật về giáo dục và pháp luật về giáo dục đại học | Các trường học trên địa bàn tỉnh | đ/tháng | 52000 | 52000 | 52000 | 52000 | 52000 | 0 | 0 | Điều tra, tổng hợp | ||
| 48 | 202606 | 06.004 | Học phí, dịch vụ trong lĩnh vực giáo dục, đào tạo tại cơ sở giáo dục nghề nghiệp công lập thuộc phạm vi Nhà nước định giá theo quy định của pháp luật về giáo dục nghề nghiệp | Đồng/tín chỉ | 49000 | 49000 | 49000 | 49000 | 49000 | 0 | 0 | Điều tra, tổng hợp |