Dữ liệu về thông tin giá cả thị trường định kỳ
21
1
| STT | Mã kỳ | STT | Mã hàng hóa | Tên hàng hóa, dịch vụ | Đặc điểm kinh tế, kỹ thuật, quy cách | Đơn vị tính | Giá phổ biến kỳ báo cáo | Giá bình quân kỳ trước | Giá phổ biến kỳ báo cáo. | Giá bình quân kỳ trước. | Giá bình quân kỳ này | Mức tăng (giảm) giá bình quân | Tỷ lệ tăng (giảm) giá bình quân (%) | Nguồn thông tin | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 202606 | 03.012 | Thép góc | L63-65 | đồng/kg | 13720 | 19720 | 13720 | 19720 | 16720 | 0 | 0 | Điều tra, tổng hợp | Giá bán lẻ | |
| 32 | 202606 | 03.013 | Thép góc | L70-75 | đồng/kg | 16150 | 20150 | 16150 | 20150 | 18150 | 0 | 0 | Điều tra, tổng hợp | Giá bán lẻ | |
| 33 | 202606 | 03.014 | Thép góc | L80-100 | đồng/kg | 16250 | 22250 | 16250 | 22250 | 19250 | 0 | 0 | Điều tra, tổng hợp | Giá bán lẻ | |
| 34 | 202606 | 03.015 | Cát xây | Mua rời dưới 2m3/lần, tại nơi cung ứng (không phải nơi khai thác) | đ/m3 | 400000 | 420000 | 400000 | 420000 | 410000 | 0 | 0 | Điều tra, tổng hợp | Giá bán lẻ | |
| 35 | 202606 | 03.016 | Cát vàng | Mua rời dưới 2m3/lần, tại nơi cung ứng (không phải nơi khai thác) | đ/m3 | 490000 | 550000 | 490000 | 550000 | 520000 | 0 | 0 | Điều tra, tổng hợp | Giá bán lẻ | |
| 36 | 202606 | 03.017 | Cát đen đổ nền | Mua rời dưới 2m3/lần, tại nơi cung ứng (không phải nơi khai thác) | đ/m3 | 180000 | 240000 | 180000 | 240000 | 210000 | 0 | 0 | Điều tra, tổng hợp | Giá bán lẻ | |
| 37 | 202606 | 03.018 | Gạch xây | Gạch ống 2 lỗ, cỡ rộng 10 x dài 22, loại 1, mua rời tại nơi cung ứng hoặc tương đương | đ/viên | 1000 | 1400 | 1000 | 1400 | 1200 | 0 | 0 | Điều tra, tổng hợp | Giá bán lẻ | |
| 38 | 202606 | 03.019 | Khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) | Loại bình 12kg (không kể tiền bình; không bao gồm tính cự ly vận tải) | Đồng/bình 12kg | 364176 | 364932.2268 | 364176 | 364932.2268 | 364554.11340000003 | 4446.429600000032 | 1.234749992857562 | Điều tra, tổng hợp | Giá bán lẻ | |
| 39 | 202606 | 04.001 | Khám bệnh (bệnh viện hạng III) | Giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh không thuộc phạm vi thanh toán của Quỹ bảo hiểm y tế trong các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh của Nhà nước | đ/lượt | 39800 | 39800 | 39800 | 39800 | 39800 | 0 | 0 | Điều tra, tổng hợp | Giá niêm yết theo Nghị quyết 445/NQ-HĐND ngày 30/12/2024; Nghị quyết 475/NQ-HĐND ngày 21/3/2025 của HĐND tỉnh | |
| 40 | 202606 | 04.002 | Khám bệnh | Giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh tại cơ sở khám bệnh, chữa bệnh tư nhân. | đ/lượt | 40000 | 60000 | 40000 | 60000 | 50000 | 0 | 0 | Điều tra, tổng hợp | Cơ sở khám bệnh, chữa bệnh tư nhân |