Dữ liệu nhân lực an toàn bức xạ
14
0
| STT | Mã kỳ | Xã/phường |
|---|---|---|
| 1 | 202607100831 | Phường Tô Hiệu |
| 2 | 202607100831 | Phường Tô Hiệu |
| 3 | 202607100831 | Phường Tô Hiệu |
| 4 | 202607100831 | Phường Tô Hiệu |
| 5 | 202607100831 | Phường Tô Hiệu |
| 6 | 202607100831 | Phường Tô Hiệu |
| 7 | 202607100831 | Phường Chiềng Cơi |
| 8 | 202607100831 | Phường Tô Hiệu |
| 9 | 202607100831 | Xã Mai Sơn |
| 10 | 202607100831 | Phường Tô Hiệu |