Dữ liệu nhân lực an toàn bức xạ
160
1
| STT | Mã kỳ | Họ và tên | Địa chỉ chi tiết | Xã/phường | Thông tin liên hệ | Ngày cấp chứng chỉ | Ngày hết hạn chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 202607100831 | Trần Hiếu | Tổ 8, Phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La | Phường Tô Hiệu | 0388480678 | 09/9/2025 | 30/12/2030 |
| 12 | 202607100831 | Nguyễn Hồng Hà | Tổ 4 Chiềng Lề, phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La | Phường Tô Hiệu | 0906246683 | 11/4/2023 | 30/12/2030 |
| 13 | 202607100831 | Nguyễn Tùng Lâm | Lô 4A, đường Nguyễn Văn Trân, tổ 6, phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La | Phường Tô Hiệu | 0868679888 | 12/6/2025 | 30/12/2030 |
| 14 | 202607100831 | Hoàng Văn Hà | Tổ 2 Chiềng Lề, phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La | Phường Tô Hiệu | 0866865556 | 16/12/2021 | 30/12/2030 |
| 15 | 202607100831 | Hoàng Thị Chúc | Tổ 3, phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La | Phường Tô Hiệu | 0857277768 | 11/4/2023 | 30/12/2030 |
| 16 | 202607100831 | Đèo Trung Thành | Tổ 5 Chiềng Lề, Phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La | Phường Tô Hiệu | 0915821669 | 30/12/2025 | 30/12/2030 |
| 17 | 202607100831 | Nguyễn Tiến Thành | Xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La | Xã Mai Sơn | 0966168382 | 19/5/2022 | 30/12/2030 |
| 18 | 202607100831 | Phạm Vũ Lộng | Xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La | Xã Mai Sơn | 0964610619 | 27/12/2024 | 30/12/2030 |
| 19 | 202607100831 | Đào Việt Dũng | Tổ 6 Quyết Thắng, phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La | Phường Tô Hiệu | 0977332456 | 27/5/2024 | 30/12/2030 |
| 20 | 202607100831 | Trịnh Đăng Hiếu | TK 68, phường Vân Sơn, tỉnh Sơn La | Phường Vân Sơn | 0964109970 | 03/9/2025 | 30/12/2030 |