Dữ liệu nhân lực an toàn bức xạ
14
0
| STT | Mã kỳ | Xã/phường |
|---|---|---|
| 11 | 202607100831 | Phường Tô Hiệu |
| 12 | 202607100831 | Phường Tô Hiệu |
| 13 | 202607100831 | Phường Tô Hiệu |
| 14 | 202607100831 | Phường Tô Hiệu |
| 15 | 202607100831 | Phường Tô Hiệu |
| 16 | 202607100831 | Phường Tô Hiệu |
| 17 | 202607100831 | Xã Mai Sơn |
| 18 | 202607100831 | Xã Mai Sơn |
| 19 | 202607100831 | Phường Tô Hiệu |
| 20 | 202607100831 | Phường Vân Sơn |