Dữ liệu nhân lực an toàn bức xạ
14
0
| STT | Mã kỳ | Xã/phường |
|---|---|---|
| 51 | 202607100831 | Phường Tô Hiệu |
| 52 | 202607100831 | Xã Quỳnh Nhai |
| 53 | 202607100831 | Phường Mộc Châu |
| 54 | 202607100831 | Xã Chiềng Khương |
| 55 | 202607100831 | Xã Quỳnh Nhai |
| 56 | 202607100831 | Xã Phù Yên |
| 57 | 202607100831 | Xã Sốp Cộp |
| 58 | 202607100831 | Phường Chiềng An |
| 59 | 202607100831 | Xã Mường Giôn |
| 60 | 202607100831 | Điện Biên Phủ |