Dữ liệu dự toán chi Ngân sách tỉnh; xã
13
0
| STT | Mã kỳ | STT | Nội dung | Tổng dự toán | Chuyển nguồn năm trước mang sang (Loại dự toán 06) | Dự toán giao đầu năm - Do HĐND quyết định (Loại dự toán 01) | Dự toán bổ sung và điều chỉnh trong năm (Loại dự toán 02,03) | Đã phân bổ, giao dự toán | Dự toán còn lại |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2026 | 11 | Chi quốc phòng | 700000000 | 0 | 700000000 | 0 | 700000000 | 0 |
| 2 | 2026 | 1.3 | Chi giáo dục - đào tạo và dạy nghề | 1938370000000 | 0 | 9170000000 | 1929200000000 | 1934600000000 | 3770000000 |
| 3 | 2026 | 1.5 | Chi y tế, dân số và gia đình | 820000000 | 0 | 820000000 | 0 | 820000000 | 0 |
| 4 | 2026 | 3 | Chi giáo dục - đào tạo và dạy nghề | 8237486919371 | 0 | 8234908867571 | 2578051800 | 7577774540972 | 659712378399 |
| 5 | 2026 | 4 | Chi khoa học và công nghệ | 192517000000 | 0 | 192517000000 | 0 | 136615000000 | 55902000000 |
| 6 | 2026 | 5 | Chi y tế, dân số và gia đình | 2032088467700 | 0 | 2031883467700 | 205000000 | 2020716069580 | 11372398120 |
| 7 | 2026 | 6 | Chi văn hóa thông tin | 128457969600 | 0 | 128372732600 | 85237000 | 111141220400 | 17316749200 |
| 8 | 2026 | 7 | Chi phát thanh truyền hình, thông tấn | 63654410000 | 0 | 63654410000 | 0 | 63654410000 | 0 |
| 9 | 2026 | 8 | Chi thể dục thể thao | 57476600000 | 0 | 57476600000 | 0 | 49576600000 | 7900000000 |
| 10 | 2026 | 9 | Chi bảo vệ môi trường | 65719493000 | 0 | 65666493000 | 53000000 | 33080493000 | 32639000000 |